đang làm ẩm nghĩa tiếng Anh là
wetting
/ˈwɛtɪŋ/
(v)(Present participle)
đang làm ẩm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wetting
Nghe phát âm giọng Mỹ của wetting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wetting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wetting: đang làm ẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wetting