đang la làm mép nghĩa tiếng Đức là
säumen
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của säumen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang la làm mép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của säumen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan säumen: đang la làm mép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
säumen