đăng ký còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abonnieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đăng ký
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abonnieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abonnieren: đăng ký
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abonnieren