đang khóc lóc, rít lên nghĩa tiếng Đức là
heulend
Part. I
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heulend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang khóc lóc, rít lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heulend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heulend: đang khóc lóc, rít lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heulend