đang hót líu lo nghĩa tiếng Anh là
warbling
/ˈwɔːrbəlɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của warbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hót líu lo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warbling: đang hót líu lo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warbling