đang hổn hển nghĩa tiếng Anh là
panting
/ˈpæntɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của panting
Nghe phát âm giọng Mỹ của panting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hổn hển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của panting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan panting: đang hổn hển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
panting