đàng hoàng nghĩa tiếng Anh là
decent
/ˈdiːsənt/
(adj)
đàng hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decent
Nghe phát âm giọng Mỹ của decent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàng hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decent: đàng hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decent