đàng hoàng nghĩa tiếng Anh là
mensch
/mɛnʃ/
(n)(Yiddish)
đàng hoàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mensch
Nghe phát âm giọng Mỹ của mensch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàng hoàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mensch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mensch: đàng hoàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mensch