đang hát nghĩa tiếng Đức là
singend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của singend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của singend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan singend: đang hát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
singend