đang gửi tiền vào ngân hàng nghĩa tiếng Anh là
banking
/ˈbæŋkɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang gửi tiền vào ngân hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của banking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan banking: đang gửi tiền vào ngân hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
banking