đang giúp đỡ nghĩa tiếng Đức là
unterstützend
(Present participle)
đang giúp đỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterstützend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang giúp đỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterstützend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterstützend: đang giúp đỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterstützend