đang giảm nghĩa tiếng Anh là
reducing
/rɪˈduːsɪŋ/
(v)(Present participle)
đang giảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reducing
Nghe phát âm giọng Mỹ của reducing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang giảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reducing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reducing: đang giảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reducing