đang đung đưa nghĩa tiếng Anh là
squirmy
/ˈskwɜːrmi/
(adj)
đang đung đưa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squirmy
Nghe phát âm giọng Mỹ của squirmy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đung đưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squirmy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squirmy: đang đung đưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squirmy