đang đủ nghĩa tiếng Anh là
sufficing
/səˈfaɪsɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sufficing
Nghe phát âm giọng Mỹ của sufficing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sufficing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sufficing: đang đủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sufficing