đang đi khập khiễng nghĩa tiếng Anh là
hobbling
/ˈhɑːbəlɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hobbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của hobbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đi khập khiễng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hobbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hobbling: đang đi khập khiễng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hobbling