đang đi ăn tối nghĩa tiếng Anh là
dining
/ˈdaɪnɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dining
Nghe phát âm giọng Mỹ của dining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đi ăn tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dining: đang đi ăn tối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dining