đang đẩy nhanh nghĩa tiếng Anh là
expediting
/ˈɛkspɪˌdaɪtɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đẩy nhanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expediting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expediting: đang đẩy nhanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expediting