đang dạy học nghĩa tiếng Đức là
unterrichtend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang dạy học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterrichtend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterrichtend: đang dạy học
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterrichtend