đang đau đớn nghĩa tiếng Anh là
aching
/ˈeɪkɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aching
Nghe phát âm giọng Mỹ của aching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aching: đang đau đớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aching