đang đặt nghĩa tiếng Anh là
setting
/ˈsɛtɪŋ/
(v)(Present participle)
đang đặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của setting
Nghe phát âm giọng Mỹ của setting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của setting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan setting: đang đặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
setting