đang đào vào nghĩa tiếng Anh là
digging in
/ˈdɪɡɪŋ ɪn/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của digging in
Nghe phát âm giọng Mỹ của digging in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đào vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của digging in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan digging in: đang đào vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
digging in