đang đào ổ nghĩa tiếng Anh là
gophering
/ˈɡəʊfərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gophering
Nghe phát âm giọng Mỹ của gophering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đào ổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gophering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gophering: đang đào ổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gophering