đang dân cư nghĩa tiếng Đức là
bevölkernd
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bevölkernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang dân cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bevölkernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bevölkernd: đang dân cư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bevölkernd