đang đâm thủng nghĩa tiếng Đức là
durchbohrend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchbohrend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đâm thủng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchbohrend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchbohrend: đang đâm thủng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchbohrend