đang có giá nghĩa tiếng Anh là
priced
/praɪst/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của priced
Nghe phát âm giọng Mỹ của priced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang có giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của priced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan priced: đang có giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
priced