đang chứng nhận nghĩa tiếng Anh là
certifying
/ˈsɜrtɪˌfaɪɪŋ/
(v)(Present participle)
đang chứng nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của certifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của certifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chứng nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của certifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan certifying: đang chứng nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
certifying