đang chùi sạch nghĩa tiếng Đức là
abwischend
(adj)
đang chùi sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwischend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chùi sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwischend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwischend: đang chùi sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwischend