đang chiến đấu nghĩa tiếng Anh là
combating
/ˈkɑːmbətɪŋ/
(v)(Present participle)
đang chiến đấu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của combating
Nghe phát âm giọng Mỹ của combating
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chiến đấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của combating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan combating: đang chiến đấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
combating