đang chiếm giữ nghĩa tiếng Anh là
occupying
/ˈɒkjʊpaɪɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occupying
Nghe phát âm giọng Mỹ của occupying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chiếm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occupying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occupying: đang chiếm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occupying