đang chiếm đóng nghĩa tiếng Anh là
hogging
/ˈhɒɡɪŋ/
(v)(Present participle)
đang chiếm đóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hogging
Nghe phát âm giọng Mỹ của hogging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang chiếm đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hogging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hogging: đang chiếm đóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hogging