đang che giấu nghĩa tiếng Đức là
verschleiernd
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschleiernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang che giấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschleiernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschleiernd: đang che giấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschleiernd