đang càu nhàu nghĩa tiếng Anh là
grouching
/ˈɡraʊtʃɪŋ/
(v)(Present participle)
đang càu nhàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grouching
Nghe phát âm giọng Mỹ của grouching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang càu nhàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grouching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grouching: đang càu nhàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grouching