đang câu cá nghĩa tiếng Anh là
fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fishing
Nghe phát âm giọng Mỹ của fishing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang câu cá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fishing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fishing: đang câu cá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fishing