đẳng cấp nghĩa tiếng Anh là
classy
/ˈklæsi/
(adj)(informal)
đẳng cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của classy
Nghe phát âm giọng Mỹ của classy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẳng cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của classy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan classy: đẳng cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
classy