đang căng ra nghĩa tiếng Anh là
distending
/dɪˈstɛndɪŋ/
(v)(Present participle)
đang căng ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của distending
Nghe phát âm giọng Mỹ của distending
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang căng ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của distending
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan distending: đang căng ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
distending