đang cải thiện nghĩa tiếng Anh là
bettering
/ˈbɛtərɪŋ/
(v)(Present participle)
đang cải thiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bettering
Nghe phát âm giọng Mỹ của bettering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cải thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bettering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bettering: đang cải thiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bettering