đang bỏ tù nghĩa tiếng Anh là
jailing
/ˈdʒeɪlɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jailing
Nghe phát âm giọng Mỹ của jailing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang bỏ tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jailing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jailing: đang bỏ tù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jailing