đang bình phương nghĩa tiếng Anh là
squaring
/ˈskwɛərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang bình phương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squaring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squaring: đang bình phương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squaring