đang bắt chước nghĩa tiếng Anh là
imitating
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imitating
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imitating: đang bắt chước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imitating