đang bao quanh nghĩa tiếng Anh là
begirding
/bɪˈɡɜːdɪŋ/
(v)(Present participle)
đang bao quanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của begirding
Nghe phát âm giọng Mỹ của begirding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang bao quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của begirding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan begirding: đang bao quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
begirding