đang an ủi nghĩa tiếng Anh là
solacing
/ˈsɑːləsɪŋ/
(v)(Present participle)
đang an ủi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của solacing
Nghe phát âm giọng Mỹ của solacing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang an ủi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solacing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solacing: đang an ủi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solacing