đàn xếp nghĩa tiếng Anh là
cello
/ˈʧɛləʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàn xếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cello
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cello: đàn xếp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cello