đàn hồi nghĩa tiếng Đức là
federnd
(adj)
đàn hồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của federnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàn hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của federnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan federnd: đàn hồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
federnd