dẫn đường nghĩa tiếng Đức là
navigiert
(past tense)
dẫn đường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của navigiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dẫn đường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của navigiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan navigiert: dẫn đường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
navigiert