Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inszenieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dàn dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inszenieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inszenieren: dàn dựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inszenieren