dẫn đầu nghĩa tiếng Đức là
führend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của führend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dẫn đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của führend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan führend: dẫn đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
führend