dân cư nghĩa tiếng Anh là
denizen
(n)
dân cư còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của denizen
Nghe phát âm giọng Mỹ của denizen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dân cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của denizen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan denizen: dân cư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
denizen