đan nghĩa tiếng Anh là
wicker
/ˈwɪkər/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wicker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wicker: đan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wicker