Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dämpfen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hấp (thức ăn)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dämpfen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dämpfen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dämpfen