damper phiên âm IPA là /ˈdæmpər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật làm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của damper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan damper
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
damper